tolerate

/ˈtɑːləˌreɪt/
động từ
  • Tha thứ, khoan thứ.
  • Chịu đựng (sự đau đớn, nóng, lạnh... ).
  • Chịu (thuốc).
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Cho phép hoặc cho phép mà không có sự chấp thuận rõ ràng, thường là nếu nó được coi là tiêu cực.
    (transitive) To allow or permit without explicit approval, usually if it is perceived as negative.
    The party tolerated corruption within its ranks.
    Đảng đã dung túng nạn tham nhũng trong hàng ngũ của mình.
    Từ đồng nghĩa:allow
  2. (Động) Chịu đựng, chịu đựng.
    (transitive) To bear, withstand.
    I can tolerate working on Saturday, but not Sunday.
    Tôi có thể chịu đựng được việc làm việc vào thứ bảy, nhưng không phải chủ nhật.
🎬 Nghe “tolerate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish