toll
/toʊl/danh từ
- Thuế qua đường, thuế qua cầu; thuế đậu bến; thuế chỗ ngồi (ở chợ... ).
- Phần thóc công xay (phần thóc giữ lại để cho tiền công xay).
- Sự rung chuông.
- Tiếng chuông rung.
động từ
- Thu thuế (cầu, đường, chợ... ).
- Nộp thuế (cầu, đường, chợ... ).
- Rung, đánh, gõ (chuông... ).
- Rung, điểm (chuông đồng hồ... ).
- Rung chuông báo.
Danh từ
- Một khoản phí được trả cho một số quyền tự do hoặc đặc quyền, đặc biệt là đặc quyền đi qua cầu hoặc trên đường cao tốc, hoặc đặc quyền bán hàng trong hội chợ, chợ, v.v.A fee paid for some liberty or privilege, particularly for the privilege of passing over a bridge or on a highway, or for that of vending goods in a fair, market, etc.
- Mất mát hoặc thiệt hại phát sinh do thiên tai.Loss or damage incurred through a disaster.The war has taken its toll on the people.
- Khoản phí do chủ sở hữu vật liệu hoặc hàng hóa khác trả để xử lý hàng hóa đó theo hợp đồng thu phí.A fee paid by the owner of materials or other goods for processing such goods, as under a tolling agreement.toll ore refining; toll manufacturing
- (kinh doanh, theo phần mở rộng) Phí sử dụng bất kỳ loại dịch vụ xử lý vật liệu nào.(business, by extension) A fee for using any kind of material processing service.We can handle on a toll basis your needs for spray drying, repackaging, crushing and grinding, and dry blending.
Động từ
- (thông tục) Thu phí sử dụng.(transitive) To impose a fee for the use of.Once more it is proposed to toll the East River bridges.
- (ambitransitive) Đánh thuế (ai đó hoặc cái gì đó).(ambitransitive) To levy a toll on (someone or something).
- (Động) Thu phí như phí cầu đường.(transitive) To take as a toll.
- Để trả phí hoặc cước phí.To pay a toll or tallage.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “toll” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish