tomahawk

/ˈtɑːmɪˌhɑːk/
danh từ
  • Cái rìu (của người da đỏ).
động từ
  • Đánh bằng rìu; giết bằng rìu.
  • Chỉ trích phê bình ác liệt.
🎬 Nghe “tomahawk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish