Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
tone
/ˈtoʊn/
danh từ
Tiếng; (nhạc) âm.
Giọng.
Sức khoẻ; trương lực.
Sắc.
Vẻ, phong thái.
động từ
Làm cho có giọng riêng.
Làm cho có sắc điệu.
So dây (đàn).
Hoà hợp, ăn nhịp.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing