tone
/ˈtoʊn/danh từ
- Tiếng; (nhạc) âm.
- Giọng.
- Sức khoẻ; trương lực.
- Sắc.
- Vẻ, phong thái.
động từ
- Làm cho có giọng riêng.
- Làm cho có sắc điệu.
- So dây (đàn).
- Hoà hợp, ăn nhịp.
Danh từ
- (Âm nhạc) Một cao độ cụ thể.(music) A specific pitch.Từ đồng nghĩa:whole tone
- (âm nhạc) (trong thang âm nguyên) Quãng của giây trưởng.(music) (in the diatonic scale) An interval of a major second.Từ đồng nghĩa:whole tone
- (âm nhạc) (trong một bài thánh ca Gregorian) Một giai điệu ngâm thơ.(music) (in a Gregorian chant) A recitational melody.Từ đồng nghĩa:whole tone
- Đặc tính của âm thanh, đặc biệt là âm sắc của một nhạc cụ hoặc giọng nói.The character of a sound, especially the timbre of an instrument or voice.Từ đồng nghĩa:whole tone
Động từ
- (chuyển tiếp) để tạo ra một giọng điệu cụ thể cho(transitive) to give a particular tone to
- (chuyển tiếp) để thay đổi màu sắc của(transitive) to change the colour of
- (ngoại động) làm cho (cái gì) vững chắc hơn(transitive) to make (something) firmer
- (ngoại động) nói với giọng điệu bị ảnh hưởng.(transitive) to utter with an affected tone.
Đại từ
- (bây giờ là phương ngữ) cái một (của hai)(now dialectal) the one (of two)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish