tone

/ˈtoʊn/
danh từ
  • Tiếng; (nhạc) âm.
  • Giọng.
  • Sức khoẻ; trương lực.
  • Sắc.
  • Vẻ, phong thái.
động từ
  • Làm cho có giọng riêng.
  • Làm cho có sắc điệu.
  • So dây (đàn).
  • Hoà hợp, ăn nhịp.
Danh từ
  1. (Âm nhạc) Một cao độ cụ thể.
    (music) A specific pitch.
    Từ đồng nghĩa:whole tone
  2. (âm nhạc) (trong thang âm nguyên) Quãng của giây trưởng.
    (music) (in the diatonic scale) An interval of a major second.
    Từ đồng nghĩa:whole tone
  3. (âm nhạc) (trong một bài thánh ca Gregorian) Một giai điệu ngâm thơ.
    (music) (in a Gregorian chant) A recitational melody.
    Từ đồng nghĩa:whole tone
  4. Đặc tính của âm thanh, đặc biệt là âm sắc của một nhạc cụ hoặc giọng nói.
    The character of a sound, especially the timbre of an instrument or voice.
    Từ đồng nghĩa:whole tone
Động từ
  1. (chuyển tiếp) để tạo ra một giọng điệu cụ thể cho
    (transitive) to give a particular tone to
    Từ đồng nghĩa:colorcolourdyepainttint
  2. (chuyển tiếp) để thay đổi màu sắc của
    (transitive) to change the colour of
    Từ đồng nghĩa:colorcolourdyepainttint
  3. (ngoại động) làm cho (cái gì) vững chắc hơn
    (transitive) to make (something) firmer
    Từ đồng nghĩa:colorcolourdyepainttint
  4. (ngoại động) nói với giọng điệu bị ảnh hưởng.
    (transitive) to utter with an affected tone.
    Từ đồng nghĩa:colorcolourdyepainttint
Đại từ
  1. (bây giờ là phương ngữ) cái một (của hai)
    (now dialectal) the one (of two)
🎬 Nghe “tone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish