tongue
/ˈtʌŋ/danh từ
- Cái lưỡi.
- Cách ăn nói, miệng lưỡi.
- Tiếng, ngôn ngữ.
- Vật hình lưỡi; kim (của cái cân); ngọn (lửa); doi (đất); ghi (xe lửa); lưỡi gà (kèn).
động từ
- Ngắt âm (sáo, kèn... ) bằng lưỡi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tongue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish