tool
/tul/danh từ
- Dụng cụ, đồ dùng.
- Công cụ; lợi khí; tay sai.
động từ
- Chế tạo thành dụng cụ.
- Rập hình trang trí (vào gáy sách... ).
- Chạm.
- Lái (xe) một cách phóng khoáng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tool” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish