torture

/ˈtoɚtʃɚ/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • sự tra tấn, sự tra khảo
  • cách tra tấn
  • (nghĩa bóng) nỗi giày vò, nỗi thống khổ
ngoại động từ
  • tra tấn, tra khảo
  • (nghĩa bóng) hành hạ, làm khổ sở
  • làm biến chất, làm biến dạng; làm sai lạc ý nghĩa, xuyên tạc