tough
/təf/tính từ
- Dai, bền.
- Dai sức, dẻo dai; mạnh mẽ (người).
- Cứng rắn, cứng cỏi, bất khuất.
- Khăng khăng, cố chấp, ương ngạnh, ngoan cố.
- Khó, hắc búa, gay go (vấn đề, bài toán).
danh từ
- , (từ lóng) thằng du côn, tên vô lại
- tên kẻ cướp.
Tính từ
- (về vật liệu) Mạnh mẽ và đàn hồi; vững chắc.(of a material) Strong and resilient; sturdy.The tent, made of tough canvas, held up to many abuses.Chiếc lều làm bằng vải bạt cứng cáp đã phải hứng chịu nhiều sự lạm dụng.
- (về thức ăn) Khó cắt hoặc nhai.(of food) Difficult to cut or chew.To soften a tough cut of meat, the recipe suggested simmering it for hours.Để làm mềm miếng thịt dai, công thức khuyên bạn nên đun nhỏ lửa trong nhiều giờ.Từ đồng nghĩa:unchewable
- (của một người hoặc động vật) Chắc chắn hoặc khỏe mạnh.(of a person or animal) Rugged or physically hardy.Only a tough species will survive in the desert.Chỉ những loài cứng rắn mới có thể sống sót trong sa mạc.
- (của một người) Bướng bỉnh hoặc cố chấp; có khả năng bướng bỉnh hoặc kiên trì.(of a person) Stubborn or persistent; capable of stubbornness or persistence.He had a reputation as a tough negotiator.Ông nổi tiếng là một nhà đàm phán cứng rắn.
Thán từ
- (từ lóng) Dùng để biểu thị sự thiếu thiện cảm(slang) Used to indicate lack of sympathyIf you don't like it, tough!Nếu bạn không thích nó, khó khăn!
Danh từ
- Người đạt được bằng vũ lực; một tên côn đồ hoặc kẻ bắt nạt.A person who obtains things by force; a thug or bully.They were doing fine until they encountered a bunch of toughs from the opposition.Họ đã chơi tốt cho đến khi gặp phải hàng loạt sự khó khăn từ phe đối lập.
Động từ
- Để chịu đựng.To endure.
- Để cứng lại.To toughen.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tough” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish