tough
/təf/tính từ
- Dai, bền.
- Dai sức, dẻo dai; mạnh mẽ (người).
- Cứng rắn, cứng cỏi, bất khuất.
- Khăng khăng, cố chấp, ương ngạnh, ngoan cố.
- Khó, hắc búa, gay go (vấn đề, bài toán).
danh từ
- , (từ lóng) thằng du côn, tên vô lại
- tên kẻ cướp.
🔗 Tra thêm tại
