tough

/təf/
tính từ
  • Dai, bền.
  • Dai sức, dẻo dai; mạnh mẽ (người).
  • Cứng rắn, cứng cỏi, bất khuất.
  • Khăng khăng, cố chấp, ương ngạnh, ngoan cố.
  • Khó, hắc búa, gay go (vấn đề, bài toán).
danh từ
  • , (từ lóng) thằng du côn, tên vô lại
  • tên kẻ cướp.
Tính từ
  1. (về vật liệu) Mạnh mẽ và đàn hồi; vững chắc.
    (of a material) Strong and resilient; sturdy.
    The tent, made of tough canvas, held up to many abuses.
    Chiếc lều làm bằng vải bạt cứng cáp đã phải hứng chịu nhiều sự lạm dụng.
  2. (về thức ăn) Khó cắt hoặc nhai.
    (of food) Difficult to cut or chew.
    To soften a tough cut of meat, the recipe suggested simmering it for hours.
    Để làm mềm miếng thịt dai, công thức khuyên bạn nên đun nhỏ lửa trong nhiều giờ.
    Từ đồng nghĩa:unchewable
  3. (của một người hoặc động vật) Chắc chắn hoặc khỏe mạnh.
    (of a person or animal) Rugged or physically hardy.
    Only a tough species will survive in the desert.
    Chỉ những loài cứng rắn mới có thể sống sót trong sa mạc.
    Từ đồng nghĩa:hardyrobustvigorous
  4. (của một người) Bướng bỉnh hoặc cố chấp; có khả năng bướng bỉnh hoặc kiên trì.
    (of a person) Stubborn or persistent; capable of stubbornness or persistence.
    He had a reputation as a tough negotiator.
    Ông nổi tiếng là một nhà đàm phán cứng rắn.
Thán từ
  1. (từ lóng) Dùng để biểu thị sự thiếu thiện cảm
    (slang) Used to indicate lack of sympathy
    If you don't like it, tough!
    Nếu bạn không thích nó, khó khăn!
Danh từ
  1. Người đạt được bằng vũ lực; một tên côn đồ hoặc kẻ bắt nạt.
    A person who obtains things by force; a thug or bully.
    They were doing fine until they encountered a bunch of toughs from the opposition.
    Họ đã chơi tốt cho đến khi gặp phải hàng loạt sự khó khăn từ phe đối lập.
Động từ
  1. Để chịu đựng.
    To endure.
  2. Để cứng lại.
    To toughen.
🎬 Nghe “tough” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish