tow
/ˈtoʊ/danh từ
- Xơ (lanh, gai).
- Sự dắt, sự lai, sự kéo (tàu thuyền, đoàn toa móc).
- Tow-rope.
động từ
- Dắt, lai, kéo (tàu, thuyền).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish