tow
/ˈtoʊ/danh từ
- Xơ (lanh, gai).
- Sự dắt, sự lai, sự kéo (tàu thuyền, đoàn toa móc).
- Tow-rope.
động từ
- Dắt, lai, kéo (tàu, thuyền).
Động từ
- (ngoại động) Kéo vật gì đó về phía sau, chẳng hạn như dùng dây, dây xích hoặc lưỡi.(transitive) To pull something behind one, such as by using a line, chain, or tongue.Near-synonyms: draw, haul, pull, trailTừ gần đồng nghĩa: vẽ, lôi, kéo, theo dõiTừ đồng nghĩa:drawhaulpulltrail
- (chạy, đạp xe, đua xe, v.v.) Để hỗ trợ người đi sau bằng cách che chắn cho họ khỏi sức cản của gió.(running, cycling, motor racing, etc.) To aid someone behind by shielding them from wind resistance.
Danh từ
- Hành vi kéo và điều kiện được kéo.The act of towing and the condition of being towed.It isn't the car's battery; I think I need a tow.Đó không phải là ắc quy của ô tô; Tôi nghĩ tôi cần một chiếc xe kéo.
- Một cái gì đó, chẳng hạn như một chiếc tàu kéo, kéo theo.Something, such as a tugboat, that tows.
- Một cái gì đó, chẳng hạn như một chiếc xà lan, được kéo đi.Something, such as a barge, that is towed.
- Một sợi dây hoặc cáp dùng để kéo.A rope or cable used in towing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish