toward
/ˈtowɚd/tính từ
- Dễ bảo, dễ dạy, ngoan.
- Về phía, hướng về.
- Vào khoảng.
- Gần (khoảng cách, thời gian).
- Đối với.
- Để, cho, vì, nhằm.
Giới từ
- Theo hướng của.In the direction of.She moved toward the door.Cô tiến về phía cửa.
- Liên quan đến (ai đó hoặc cái gì đó).In relation to (someone or something).What are your feelings toward him?Cảm xúc của bạn đối với anh ấy là gì?
- Với mục đích đạt được (một mục tiêu).For the purpose of attaining (an aim).I'm saving money toward retirement.Tôi đang tiết kiệm tiền để nghỉ hưu.
- Nằm gần; gần (thời gian hoặc địa điểm).Located close to; near (a time or place).Our place is over toward the station.Chỗ của chúng tôi ở phía bên kia nhà ga.
Tính từ
- Năng suất, dẻo dai; ngoan ngoãn; sẵn sàng hoặc có khả năng học hỏi; không lạc hậu.Yielding, pliant; docile; ready or apt to learn; not froward.Từ đồng nghĩa:comingimminentin the offingproximate
- (ngày) Đến gần, đến gần; sắp xảy ra; hiện tại, trong tầm tay.(dated) Approaching, coming near; impending; present, at hand.Từ đồng nghĩa:comingimminentin the offingproximate
- (lỗi thời hoặc cổ xưa) Có triển vọng, có thể.(obsolete or archaic) Promising, likely.Từ đồng nghĩa:comingimminentin the offingproximate
- (lỗi thời) Tương lai; sắp đến.(obsolete) Future; to-come.Từ đồng nghĩa:comingimminentin the offingproximate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “toward” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish