Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
toward
/ˈtowɚd/
tính từ
Dễ bảo, dễ dạy, ngoan.
Về phía, hướng về.
Vào khoảng.
Gần (khoảng cách, thời gian).
Đối với.
Để, cho, vì, nhằm.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing