toy

/ˈtoɪ/
danh từ
  • Đồ chơi (của trẻ con).
  • Đồ chơi, đồ vô giá trị; trò chơi, trò đùa.
  • Để chơi, như đồ chơi, nhỏ xinh.
động từ
  • Đùa, nghịch, chơi với (đen & bóng).
  • Đùa bỡn, giỡn, giễu cợt.