toy
/ˈtoɪ/danh từ
- Đồ chơi (của trẻ con).
- Đồ chơi, đồ vô giá trị; trò chơi, trò đùa.
- Để chơi, như đồ chơi, nhỏ xinh.
động từ
- Đùa, nghịch, chơi với (đen & bóng).
- Đùa bỡn, giỡn, giễu cợt.
Danh từ
- Thứ gì đó để chơi, đặc biệt là thứ dành cho trẻ em sử dụng.Something to play with, especially as intended for use by a child.A grown man like him does not play with a child’s toy.Một người đàn ông trưởng thành như anh ấy không chơi đồ chơi của trẻ con.
- Một thứ ít quan trọng hoặc có giá trị; một chuyện vặt vãnh.A thing of little importance or value; a trifle.
- Một bản nhạc đơn giản, nhẹ nhàng, được viết riêng cho trinh nữ.A simple, light piece of music, written especially for the virginal.
- Dấu chấm lửng của con chó đồ chơi.Ellipsis of toy dog.
Động từ
- (nội động từ) Chơi (với) một cách nhàn rỗi hoặc bừa bãi.(intransitive) To play (with) in an idle or desultory way.to toy with a piece of food on one’s platechơi đùa với một miếng thức ăn trên đĩa của mình
- (Nội động) Cân nhắc, cân nhắc.(intransitive) To ponder or consider.I have been toying with the idea of starting my own business.Tôi đang đùa giỡn với ý tưởng bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
- (từ lóng, ngoại động) Kích thích bằng đồ chơi tình dục.(slang, transitive) To stimulate with a sex toy.
Tính từ
- (chủ yếu là thuộc tính) Không thực tế hoặc không phù hợp để sử dụng trong thế giới thực, do nhỏ hoặc đơn giản một cách phi thực tế.(chiefly attributive) Impractical or unsuitable for real-world use, due to being unrealistically small or simple.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “toy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish