Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
toy
/ˈtoɪ/
danh từ
Đồ chơi (của trẻ con).
Đồ chơi, đồ vô giá trị; trò chơi, trò đùa.
Để chơi, như đồ chơi, nhỏ xinh.
động từ
Đùa, nghịch, chơi với (đen & bóng).
Đùa bỡn, giỡn, giễu cợt.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing