trace

/ˈtreɪs/
danh từ
  • Dây kéo (buộc vào ngựa để kéo xe).
  • Dấu, vết, vết tích.
  • Một chút, chút ít.
động từ
  • Vạch, kẻ.
  • Vạch ra, chỉ ra, định ra.
  • Kẻ theo vạch, chỉ theo đường.
  • Theo vết, theo vết chân.
  • Theo, đi theo.
  • Tìm thấy dấu vết.