track
/ˈtræk/danh từ
- Dấu, vết.
- dấu chân, vết chân.
- Đường, đường đi, đường hẻm.
- Đường ray.
- Bánh xích (xe tăng... ).
động từ
- Theo vết, theo dõi, đi tìm, lùng bắt, truy nã.
- Để lại dấu vết.
- Kéo (thuyền, tàu... theo đường kéo).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “track” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish