track
/ˈtræk/danh từ
- Dấu, vết.
- dấu chân, vết chân.
- Đường, đường đi, đường hẻm.
- Đường ray.
- Bánh xích (xe tăng... ).
động từ
- Theo vết, theo dõi, đi tìm, lùng bắt, truy nã.
- Để lại dấu vết.
- Kéo (thuyền, tàu... theo đường kéo).
Danh từ
- Một dấu vết để lại bởi một cái gì đó đã đi qua.A mark left by something that has passed along.Follow the track of the ship.
- Dấu vết hoặc ấn tượng do bàn chân để lại, của người hoặc động vật.A mark or impression left by the foot, either of man or animal.The fox tracks were still visible in the snow.
- Toàn bộ mặt dưới của bàn chân; nói về các loài chim, v.v.The entire lower surface of the foot; said of birds, etc.
- Một con đường hoặc con đường bị đánh đập tương tự khác.A road or other similar beaten path.Follow the track for a hundred metres.
Động từ
- Để tiếp tục theo thời gian.To continue over time.
- (thông tục) Đi theo dấu vết.(transitive) To follow the tracks of.My uncle spent all day tracking the deer, whose hoofprints were clear in the mud.
- (ngoại động) Khám phá vị trí của một người hoặc đồ vật bằng cách lần theo dấu vết.(transitive) To discover the location of a person or object by following traces.I tracked Joe to his friend's bedroom, where he had spent the night.
- (ngoại động) Tạo dấu vết trên hoặc rời khỏi dưới dạng dấu vết.(transitive) To make tracks on or to leave in the form of tracks.In winter, my cat tracks mud all over the house.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “track” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish