trade

/ˈtreɪd/
danh từ
  • Nghề, nghề nghiệp.
  • Thương nghiệp, thương mại, sự buôn bán, mậu dịch.
  • Ngành buôn bán; những người trong ngành buôn bán.
  • , (từ lóng) (the trade) ngành tàu ngầm (trong hải quân).
  • (như) trade-wind.
động từ
  • Buôn bán, trao đổi mậu dịch.