trademark
/ˈtreɪdˌmɑɚk/danh từ
- Thương hiệu, nhãn hiệu: tên của sản phẩm hay tổ chức, dùng cho giao dịch, thường là đã được đăng ký để được bảo hộ bởi nhà cầm quyền.
động từ
- Đăng ký thương hiệu, đăng ký nhãn hiệu.
- Dán thương hiệu lên trên mặt hàng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trademark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish