train

/ˈtreɪn/
danh từ
  • Xe lửa.
  • Đoàn; đoàn tuỳ tùng.
  • Dòng, dãy, chuỗi, hạt.
  • Đuôi dài lê thê (của áo đàn bà); đuôi (chim).
  • Hậu quả.
  • Bộ truyền động.
  • Ngòi (để châm mìn).
động từ
  • Dạy, dạy dỗ, rèn luyện, huấn luyện; đào tạo.
  • Tập dượt.
  • Uốn (cây cảnh).
  • Chĩa (súng).
  • Đi xe lửa.
  • Tập luyện tập dượt.
Danh từ
  1. Phần kéo dài hoặc kéo dài.
    Elongated or trailing portion.
  2. Trình tự kết nối của người hoặc vật.
    Connected sequence of people or things.
  3. (không đếm được, lỗi thời) Sự phản bội; lừa dối.
    (uncountable, obsolete) Treachery; deceit.
  4. (đếm được, lỗi thời) Thủ đoạn, thủ đoạn.
    (countable, obsolete) A trick or stratagem.
Động từ
  1. (Nội động) Rèn luyện khả năng.
    (intransitive) To practice an ability.
    She trained seven hours a day to prepare for the Olympics.
    Cô tập luyện bảy giờ một ngày để chuẩn bị cho Thế vận hội.
  2. (ngoại động) Dạy dỗ và hình thành (ai đó) bằng thực hành; giáo dục (ai đó).
    (transitive) To teach and form (someone) by practice; to educate (someone).
    You can't train a pig to write poetry.
    Bạn không thể dạy một con lợn làm thơ được.
  3. (Nội động) Cải thiện thể lực.
    (intransitive) To improve one's fitness.
    I trained with weights all winter.
    Tôi đã tập tạ suốt mùa đông.
  4. (Nội động) Tiến hành theo trình tự.
    (intransitive) To proceed in sequence.
🎬 Nghe “train” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish