train
/ˈtreɪn/danh từ
- Xe lửa.
- Đoàn; đoàn tuỳ tùng.
- Dòng, dãy, chuỗi, hạt.
- Đuôi dài lê thê (của áo đàn bà); đuôi (chim).
- Hậu quả.
- Bộ truyền động.
- Ngòi (để châm mìn).
động từ
- Dạy, dạy dỗ, rèn luyện, huấn luyện; đào tạo.
- Tập dượt.
- Uốn (cây cảnh).
- Chĩa (súng).
- Đi xe lửa.
- Tập luyện tập dượt.
Danh từ
- Phần kéo dài hoặc kéo dài.Elongated or trailing portion.
- Trình tự kết nối của người hoặc vật.Connected sequence of people or things.
- (không đếm được, lỗi thời) Sự phản bội; lừa dối.(uncountable, obsolete) Treachery; deceit.
- (đếm được, lỗi thời) Thủ đoạn, thủ đoạn.(countable, obsolete) A trick or stratagem.
Động từ
- (Nội động) Rèn luyện khả năng.(intransitive) To practice an ability.She trained seven hours a day to prepare for the Olympics.Cô tập luyện bảy giờ một ngày để chuẩn bị cho Thế vận hội.
- (ngoại động) Dạy dỗ và hình thành (ai đó) bằng thực hành; giáo dục (ai đó).(transitive) To teach and form (someone) by practice; to educate (someone).You can't train a pig to write poetry.Bạn không thể dạy một con lợn làm thơ được.
- (Nội động) Cải thiện thể lực.(intransitive) To improve one's fitness.I trained with weights all winter.Tôi đã tập tạ suốt mùa đông.
- (Nội động) Tiến hành theo trình tự.(intransitive) To proceed in sequence.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “train” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish