training
/ˈtreɪnɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của train.
danh từ
- Sự dạy dỗ, sự rèn luyện; sự đào tạo.
- Sự tập dượt.
- Sự uốn cây.
- Sự chĩa súng, sự nhắm bắn.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của tàupresent participle and gerund of train
Danh từ
- Hành động của động từ để đào tạo.Action of the verb to train.
- Hoạt động truyền đạt và tiếp thu các kỹ năng.The activity of imparting and acquiring skills.
- Kết quả của sự giáo dục xã hội tốt.The result of good social upbringing.
- (điện toán) Quá trình hai modem xác định giao thức và tốc độ nào sẽ sử dụng; bắt tay.(computing) The process by which two modems determine which protocol and speed to use; handshaking.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “training” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish