training

/ˈtreɪnɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của train.
danh từ
  • Sự dạy dỗ, sự rèn luyện; sự đào tạo.
  • Sự tập dượt.
  • Sự uốn cây.
  • Sự chĩa súng, sự nhắm bắn.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của tàu
    present participle and gerund of train
Danh từ
  1. Hành động của động từ để đào tạo.
    Action of the verb to train.
  2. Hoạt động truyền đạt và tiếp thu các kỹ năng.
    The activity of imparting and acquiring skills.
  3. Kết quả của sự giáo dục xã hội tốt.
    The result of good social upbringing.
  4. (điện toán) Quá trình hai modem xác định giao thức và tốc độ nào sẽ sử dụng; bắt tay.
    (computing) The process by which two modems determine which protocol and speed to use; handshaking.
🎬 Nghe “training” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish