Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
training
/ˈtreɪnɪŋ/
động từ
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của train.
danh từ
Sự dạy dỗ, sự rèn luyện; sự đào tạo.
Sự tập dượt.
Sự uốn cây.
Sự chĩa súng, sự nhắm bắn.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing