training
/ˈtreɪnɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của train.
danh từ
- Sự dạy dỗ, sự rèn luyện; sự đào tạo.
- Sự tập dượt.
- Sự uốn cây.
- Sự chĩa súng, sự nhắm bắn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “training” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish