Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
tram
/ˈtræm/
danh từ
Sợi tơ (để dệt nhung, lụa).
Sợi khổ (của nhung, lụa).
Xe điện ((cũng) tram-car; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) streetcar).
Đường xe điện.
Xe goòng (chở than... ).
động từ
Đi xe điện.
Chở bằng goòng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing