tramp

/ˈtræmp/
danh từ
  • Tiếng đi nặng nề.
  • Cuộc đi bộ dài.
  • Người đi lang thang; lối sống lang thang.
  • Tàu hàng chạy không theo đường nhất định (gặp hàng đâu chở đấy).
  • Người đàn bà đĩ thoã; người con gái đĩ thoã.
động từ
  • Bước nặng nề.
  • Đi bộ, cuốc bộ.
  • Đi lang thang.
🎬 Nghe “tramp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish