tramp
/ˈtræmp/danh từ
- Tiếng đi nặng nề.
- Cuộc đi bộ dài.
- Người đi lang thang; lối sống lang thang.
- Tàu hàng chạy không theo đường nhất định (gặp hàng đâu chở đấy).
- Người đàn bà đĩ thoã; người con gái đĩ thoã.
động từ
- Bước nặng nề.
- Đi bộ, cuốc bộ.
- Đi lang thang.
Danh từ
- Hành động đi bộ với những bước đi nặng nề.The act of walking with heavy steps.
- (đôi khi xúc phạm) Người vô gia cư; một kẻ lang thang.(sometimes derogatory) A homeless person; a vagabond.
- (xúc phạm) Người đàn bà đê tiện, lăng nhăng; một con đĩ.(derogatory) A disreputable, promiscuous woman; a slut.I can't believe you'd let yourself be seen with that tramp.Tôi không thể tin được là anh lại để mình bị nhìn thấy cùng với gã lang thang đó.
- Bất kỳ tàu nào không có lịch trình cố định hoặc cảng ghé cảng được công bố.Any ship which does not have a fixed schedule or published ports of call.
Động từ
- Bước đi với những bước chân nặng nề.To walk with heavy footsteps.
- Đi bộ lâu (thường là qua địa hình khó khăn).To walk for a long time (usually through difficult terrain).We tramped through the woods for hours before we found the main path again.Chúng tôi đi bộ xuyên rừng hàng giờ trước khi tìm lại được con đường chính.
- Để quá giang.To hitchhike.
- (ngoại động) Giẫm đạp một cách cưỡng bức và nhiều lần; để chà đạp.(transitive) To tread upon forcibly and repeatedly; to trample.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tramp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish