trance
/ˈtræns/danh từ
- Trạng thái hôn mê.
- Sự nhập định, sự xuất thần.
động từ
- Làm cho mê, làm cho mê hồn, làm cho say đắm.
Danh từ
- (đếm được) Tình trạng choáng váng hoặc bất tỉnh.(countable) A dazed or unconscious condition.
- (đếm được) Trạng thái nhận thức, tập trung hoặc tập trung lọc trải nghiệm và thông tin (ví dụ: trạng thái thiền định hoặc bị chiếm hữu bởi một sinh vật nào đó).(countable) A state of awareness, concentration, or focus that filters experience and information (for example, a state of meditation or possession by some being).
- (đếm được, tâm lý học) Trạng thái ít đáp ứng với kích thích và giảm khả năng chú ý; đặc biệt là do bị thôi miên.(countable, psychology) A state of low response to stimulus and diminished, narrow attention; particularly one induced by hypnosis.
- (không đếm được, âm nhạc) Dấu chấm lửng của nhạc trance (“thể loại nhạc dance điện tử”).(uncountable, music) Ellipsis of trance music (“genre of electronic dance music”).
Động từ
- (ambitransitive) Làm (khiến) rơi vào trạng thái xuất thần; để vào.(ambitransitive) To (cause to) be in a trance; to entrance.
- (chuyển tiếp, hiếm) Tạo ra trong hoặc thông qua trạng thái thôi miên.(transitive, rare) To create in or via a trance.
- (lỗi thời bên ngoài tiếng Anh, biện chứng, nội động từ) Đi lại nặng nề hoặc gặp khó khăn; đi lang thang, đi lê bước.(obsolete outside British, dialectal, intransitive) To walk heavily or with some difficulty; to tramp, to trudge.Từ đồng nghĩa:trounce
- (lỗi thời bên ngoài tiếng Anh, biện chứng, nội động từ) Vượt qua hoặc vượt qua; để đi ngang qua.(obsolete outside British, dialectal, intransitive) To pass across or over; to traverse.Từ đồng nghĩa:trounce
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish