transaction

/trænˈzækʃən/
danh từ
  • Sự thực hiện; sự giải quyết.
  • Sự quản lý kinh doanh; công việc kinh doanh; sự giao dịch.
  • Văn kiện hội nghị chuyên môn.
  • một thao tác đơn vị có tính nguyên tử, không thể bị huỷ giữa chừng; một giao tác, một toàn tác.
🎬 Nghe “transaction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish