transit
/ˈtrænsət/danh từ
- Sự đi qua, sự vượt qua.
- Sự quá cảnh.
- Đường.
- Sự qua đường kinh (kinh tuyến) (của một thiên thể); sự ngang qua mặt trời (của một hành tinh).
động từ
- Đi qua, qua.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “transit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish