translate
/trænsˈleɪt/động từ
- Dịch, phiên dịch.
- Chuyển sang, biến thành.
- Giải thích, coi là.
- Thuyên chuyển (một vị giám mục) sang địa phận khác.
- Truyền lại, truyền đạt lại (bức điện).
- ; (kỹ thuật) cho tịnh tiến.
Động từ
- Các giác quan liên quan đến sự thay đổi thông tin, v.v., từ dạng này sang dạng khác.Senses relating to the change of information, etc., from one form to another.
- Các giác quan liên quan đến sự thay đổi vị trí.Senses relating to a change of position.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Đi vào (“đưa vào trạng thái thôi miên”), làm mất đi hồi ức hoặc ý thức.(transitive, obsolete) To entrance (“place in a trance”), to cause to lose recollection or sense.William was translated by the blow to the head he received, being unable to speak for the next few minutes.William đã bị dịch bởi cú đánh vào đầu, anh không thể nói được trong vài phút tiếp theo.
- (chuyển tiếp, lỗi thời, tiếng lóng) Sửa chữa (giày, bốt hoặc quần áo khác đã qua sử dụng) để bán lại.(transitive, obsolete, slang) To repair (used shoes, boots or other clothing) for resale.
Danh từ
- (phân tích toán học) Trong không gian Euclide: một tập hợp các điểm thu được bằng cách thêm một vectơ cố định cho trước vào mỗi điểm của một tập hợp nhất định.(mathematical analysis) In Euclidean spaces: a set of points obtained by adding a given fixed vector to each point of a given set.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “translate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish