translation

/trænsˈleɪʃən/
danh từ
  • Sự dịch; bản (bài) dịch.
  • Sự chuyển sang, sự biến thành.
  • Sự giải thích, sự coi là.
  • Sự thuyển chuyển (một giám mục) sang địa phận khác.
  • Sự truyền lại, sự truyền đạt lại (một bức điện).
  • ; (kỹ thuật) sự tịnh tiến.
  • Chuyển ngữ
Danh từ
  1. (countable, uncountable) The act of translating, in its various senses:
  2. (countable) The product or end result of an act of translating, in its various senses.
🎬 Nghe “translation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish