transport
/ˌtrænsˈpoɚt/danh từ
- Sự chuyên chở, sự vận tải.
- Phương tiện giao thông, phương tiện đi lại, phương tiện vận chuyển.
- Tàu chở quân.
- Sự cảm kích mạnh mẽ; mối xúc cảm mãnh liệt.
- Người bị đày, người bị tội phát vãng.
động từ
- Chuyên chở, vận tải.
- Gây xúc cảm mạnh.
- Đày; kết tội phát vãng.
Động từ
- Mang hoặc mang từ nơi này đến nơi khác; để loại bỏ; để truyền đạt.To carry or bear from one place to another; to remove; to convey.to transport goods; to transport troopsvận chuyển hàng hóa; vận chuyển quân
- (lịch sử) Bị trục xuất đến một thuộc địa hình sự.(historical) To deport to a penal colony.
- (nghĩa bóng) Khiến (ai) chuyển sang cảm xúc mạnh mẽ; để mang đi.(figuratively) To move (someone) to strong emotion; to carry away.Music transports the soul.Âm nhạc vận chuyển tâm hồn.
Danh từ
- Hành vi vận chuyển; sự vận chuyển.An act of transporting; conveyance.The transport of goods is not included in the price given on the website.Việc vận chuyển hàng hóa không được bao gồm trong giá đưa ra trên trang web.
- Trạng thái bị cảm xúc vận chuyển; sự sung sướng.The state of being transported by emotion; rapture.In her transport at finding such treasures, Heidi even forgot Peter and his goats.Trong quá trình tìm kiếm những kho báu như vậy, Heidi thậm chí còn quên mất Peter và những con dê của anh ấy.
- Một phương tiện dùng để vận chuyển (hành khách, thư tín, hàng hóa, quân đội, v.v.)A vehicle used to transport (passengers, mail, freight, troops etc.)
- (Canada) Xe đầu kéo.(Canada) A tractor-trailer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “transport” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish