Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
transportation
/ˌtrænspɚˈteɪʃən/
danh từ
Sự chuyên chở, sự vận tải.
Phương tiện giao thông.
Sự đưa đi đày, sự đày ải; tội đày.
Phiếu vận tải, vé (tàu, xe).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing