trash
/ˈtræʃ/danh từ
- Bã; bã mía ((cũng) cane-trash).
- Cành cây tỉa bớt.
- Vật rác rưởi, đồ vô giá trị ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Người vô giá trị, đồ cặn bã.
động từ
- Tỉa, xén (cành, lá).
- Xử tệ, coi như rác.
- Phê phán một cách nặng nề.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish