Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
traveler
/ˈtra-və-lər/
danh từ
Người đi, người đi du lịch, người đi du hành, lữ khách, người hay đi.
Người đi chào hàng.
Người Digan, người lang thang.
Cầu lăn.
(Hàng hải) Xà chỉnh buồm (ở phía lái của thuyền).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing