traveler

/ˈtra-və-lər/
danh từ
  • Người đi, người đi du lịch, người đi du hành, lữ khách, người hay đi.
  • Người đi chào hàng.
  • Người Digan, người lang thang.
  • Cầu lăn.
  • (Hàng hải) Xà chỉnh buồm (ở phía lái của thuyền).
Danh từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    US standard spelling of traveller.
🎬 Nghe “traveler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish