traveler

/ˈtra-və-lər/
danh từ
  • Người đi, người đi du lịch, người đi du hành, lữ khách, người hay đi.
  • Người đi chào hàng.
  • Người Digan, người lang thang.
  • Cầu lăn.
  • (Hàng hải) Xà chỉnh buồm (ở phía lái của thuyền).