Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
traveling
/ˈtrævəl/
danh từ
Sự du lịch; cuộc du lịch.
Sự dời chỗ, sự di chuyển.
Sự quay phim trên giá trượt.
tính từ
Sự đi đường, (thuộc) sự du lịch, (thuộc) sự du hành.
Nay đây mai đó, đi rong, lưu động.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing