traverse

/trəˈvɚs/
danh từ
  • Sự đi ngang qua.
  • Đường ngang.
  • Thanh ngang, xà ngang, đòn ngang.
  • Đường chữ chi (để tránh gió ngược... ).
  • Đường tắt (leo núi).
  • Sự xoay (súng) cho đúng hướng.
  • Tường che chiến hào.
  • Sự chối.
  • Sự phản đối, sự chống lại; điều làm trở ngại, điều cản trở.
động từ
  • Đi qua, đi ngang qua, vượt qua; nằm vắt ngang.
  • Đi (một quãng đường), đi theo (một đường phố).
  • Nghiên cứu kỹ lưỡng, xét kỹ toàn bộ.
  • Chối (trong lời biện hộ).
  • Xoay (chĩa) (súng) đúng hướng.
  • Chuyển tải, sang toa.
  • Bào (gỗ) ngang thớ.
  • Phản đối, chống lại, làm thất bại (kế hoạch... ).
  • Xoay quanh trục (kim la bàn... ).
  • Đi đường tắt (leo núi).
  • Chối (trong khi biện hộ).
tính từ
  • Đặt ngang, vắt ngang.
🎬 Nghe “traverse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish