treachery

/ˈtrɛtʃəri/
danh từ
  • Sự phản bội, sự phụ bạc, sự bội bạc.
  • Hành động phản bội, hành động bội bạc, hành động dối trá, hành động lừa lọc.
Danh từ
  1. Cố ý, thường tính toán, coi thường lòng tin hoặc niềm tin.
    Deliberate, often calculated, disregard for trust or faith.
  2. Hành vi xâm phạm lòng tin của người khác, thường là vì lợi ích cá nhân.
    The act of violating the confidence of another, usually for personal gain.
  3. Sự phản bội.
    Treason.
    Từ đồng nghĩa:perfidy
  4. (đếm được) Một hành động hoặc một trường hợp phản bội.
    (countable) An act or instance of treachery.

Chưa có góp ý cho “treachery”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “treachery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish