treachery
/ˈtrɛtʃəri/danh từ
- Sự phản bội, sự phụ bạc, sự bội bạc.
- Hành động phản bội, hành động bội bạc, hành động dối trá, hành động lừa lọc.
Danh từ
- —Deliberate, often calculated, disregard for trust or faith.
- —The act of violating the confidence of another, usually for personal gain.
- —Treason.Từ đồng nghĩa:perfidy
- —(countable) An act or instance of treachery.Từ đồng nghĩa:Punic faithproditiontreacherousnessbetrayalbreach of promise
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “treachery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish