Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
treasure
/ˈtrɛʒɚ/
danh từ
Bạc vàng, châu báu, của cải; kho của quý.
của quý, vật quý, người yêu quý; người được việc.
động từ
Tích luỹ, để dành, trữ (của cải, châu báu... ).
Quý trọng, coi như của quý, trân trọng giữ gìn.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing