treasure

/ˈtrɛʒɚ/
danh từ
  • Bạc vàng, châu báu, của cải; kho của quý.
  • của quý, vật quý, người yêu quý; người được việc.
động từ
  • Tích luỹ, để dành, trữ (của cải, châu báu... ).
  • Quý trọng, coi như của quý, trân trọng giữ gìn.
🎬 Nghe “treasure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish