treasure

/ˈtrɛʒɚ/
danh từ
  • Bạc vàng, châu báu, của cải; kho của quý.
  • của quý, vật quý, người yêu quý; người được việc.
động từ
  • Tích luỹ, để dành, trữ (của cải, châu báu... ).
  • Quý trọng, coi như của quý, trân trọng giữ gìn.
Danh từ
  1. (nghĩa đen là đếm được và không đếm được) Tập hợp những thứ có giá trị; của cải tích lũy; một kho tiền, đồ trang sức, v.v.
    (literally, countable and uncountable) A collection of valuable things; accumulated wealth; a stock of money, jewels, etc.
  2. (nghĩa bóng, đếm được) Bất cứ thứ gì có giá trị lớn.
    (figuratively, countable) Anything greatly valued.
Động từ
  1. (chuyển tiếp của người hoặc vật) Được coi là quý giá; để đánh giá cao.
    (transitive, of a person or thing) To consider to be precious; to value highly.
    Oh, this ring is beautiful! I’ll treasure it forever.
    Ồ, chiếc nhẫn này đẹp quá! Tôi sẽ trân trọng nó mãi mãi.
  2. (Động) Cất giữ, cất giữ ở nơi an toàn.
    (transitive) To store or stow in a safe place.
  3. (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm giàu thêm.
    (transitive, obsolete) To enrich.
🎬 Nghe “treasure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish