treasure
/ˈtrɛʒɚ/danh từ
- Bạc vàng, châu báu, của cải; kho của quý.
- của quý, vật quý, người yêu quý; người được việc.
động từ
- Tích luỹ, để dành, trữ (của cải, châu báu... ).
- Quý trọng, coi như của quý, trân trọng giữ gìn.
Danh từ
- (nghĩa đen là đếm được và không đếm được) Tập hợp những thứ có giá trị; của cải tích lũy; một kho tiền, đồ trang sức, v.v.(literally, countable and uncountable) A collection of valuable things; accumulated wealth; a stock of money, jewels, etc.
- (nghĩa bóng, đếm được) Bất cứ thứ gì có giá trị lớn.(figuratively, countable) Anything greatly valued.
Động từ
- (chuyển tiếp của người hoặc vật) Được coi là quý giá; để đánh giá cao.(transitive, of a person or thing) To consider to be precious; to value highly.Oh, this ring is beautiful! I’ll treasure it forever.Ồ, chiếc nhẫn này đẹp quá! Tôi sẽ trân trọng nó mãi mãi.
- (Động) Cất giữ, cất giữ ở nơi an toàn.(transitive) To store or stow in a safe place.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm giàu thêm.(transitive, obsolete) To enrich.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “treasure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish