treat
/ˈtriːt/danh từ
- Sự đãi, sự thết đãi.
- Tiệc, buổi chiêu đãi.
- Điều vui thích, điều thú vị, điều khoan khoái.
- Cuộc vui ngoài trời (cho thiếu nhi ở trường học).
động từ
- Đối xử, đối đãi, cư xử, ăn ở.
- Xem như, coi như.
- Thết, thết đãi.
- Mua (cử tri... ) bằng cách thết đãi ăn uống.
- Xét, nghiên cứu; giải quyết.
- Chữa (bệnh), điều trị.
- Xử lý.
- Bàn về, luận giải, nghiên cứu.
- Điều đình, thương lượng.
Động từ
- (nội động) Đàm phán, bàn bạc các điều khoản, mặc cả (với hoặc với).(intransitive) To negotiate, discuss terms, bargain (for or with).
- (nội động) Diễn ngôn; để xử lý một chủ đề bằng văn bản hoặc nói; để tiến hành một cuộc thảo luận.(intransitive) To discourse; to handle a subject in writing or speaking; to conduct a discussion.Cicero's writing treats mainly of old age and personal duty.Bài viết của Cicero chủ yếu đề cập đến tuổi già và nghĩa vụ cá nhân.
- (thông tục) Diễn thuyết về; để đại diện hoặc giải quyết một cách cụ thể, bằng văn bản hoặc nói.(transitive) To discourse on; to represent or deal with in a particular way, in writing or speaking.The article treated feminism as a quintessentially modern movement.Bài báo coi chủ nghĩa nữ quyền là một phong trào hiện đại tinh túy.
- (Nội động từ, lỗi thời) Cầu xin, cầu xin (ai đó).(transitive, intransitive, obsolete) To entreat or beseech (someone).Only let my family live, I treat thee.Chỉ để gia đình tôi sống, tôi đối xử với bạn.
Danh từ
- Một hoạt động giải trí, đi chơi, đồ ăn, đồ uống hoặc thú vui khác do ai đó cung cấp để người khác thưởng thức.An entertainment, outing, food, drink, or other indulgence provided by someone for the enjoyment of others.I took the kids to the zoo for a treat.Tôi đưa bọn trẻ đến sở thú để thưởng thức.
- Một món quà bất ngờ, một sự kiện, v.v., mang lại niềm vui lớn.An unexpected gift, event etc., which provides great pleasure.It was such a treat to see her back in action on the London stage.Thật là một điều tuyệt vời khi được thấy cô ấy trở lại biểu diễn trên sân khấu London.
- Một món ăn nhẹ.A snack food.These coconut and marshmallow treats are easy to make.Những món dừa và kẹo dẻo này rất dễ làm.
- (lỗi thời) Cuộc đàm phán hoặc thảo luận về các điều khoản; một cuộc đàm phán.(obsolete) A parley or discussion of terms; a negotiation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “treat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish