treatment
/ˈtritmənt/danh từ
- Sự đối xử, sự đối đãi, sự cư xử (với người nào).
- Sự điều trị; phép trị bệnh.
- Sự xử lý.
- Sự luận bàn, sự nghiên cứu; sự giải quyết (một vấn đề).
Danh từ
- Quá trình hoặc cách đối xử với ai đó hoặc một cái gì đó.The process or manner of treating someone or something.He still has nightmares resulting from the abusive treatment he received from his captors.Anh vẫn gặp ác mộng do bị đối xử ngược đãi từ những kẻ bắt giữ mình.
- Chăm sóc y tế khi bị bệnh hoặc bị thương.Medical care for an illness or injury.A treatment or cure is applied after a medical problem has already started.Một phương pháp điều trị hoặc chữa trị được áp dụng sau khi một vấn đề y tế đã bắt đầu.Từ đồng nghĩa:course
- Việc sử dụng một chất hoặc quy trình để bảo quản hoặc tạo ra các đặc tính cụ thể cho một thứ gì đó.The use of a substance or process to preserve or give particular properties to something.
- (đếm được) Luận văn; một mô tả bằng văn bản chính thức hoặc đặc điểm của một chủ đề(countable) A treatise; a formal written description or characterization of a subject.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “treatment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish