Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
tree
/ˈtriː/
danh từ
Cây.
Giá chữ thập.
Cái nòng (giày); cái cốt (yên); trục (bánh xe).
Biểu đồ hình cây, cây.
động từ
Bắt phải nấp trên cây, bắt phải trốn trên cây.
Cho nòng vào.
Hãm vào vòng khó khăn lúng túng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng