tree
/ˈtriː/danh từ
- Cây.
- Giá chữ thập.
- Cái nòng (giày); cái cốt (yên); trục (bánh xe).
- Biểu đồ hình cây, cây.
động từ
- Bắt phải nấp trên cây, bắt phải trốn trên cây.
- Cho nòng vào.
- Hãm vào vòng khó khăn lúng túng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tree” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish