trend

/ˈtrɛnd/
danh từ
  • Phương hướng.
  • Khuynh hướng, xu hướng, chiều hướng.
động từ
  • Đi về phía, hướng về, xoay về.
  • Có khuynh hướng về, có xu hướng về, hướng về.
Danh từ
  1. Một khuynh hướng theo một hướng cụ thể.
    An inclination in a particular direction.
    the trend of a coastline
    xu hướng đường bờ biển
  2. Một xu hướng.
    A tendency.
    There is a trend, these days, for people in films not to smoke.
    Ngày nay có một xu hướng là những người trong phim không hút thuốc.
  3. Một phong cách nhất thời hoặc thời trang.
    A fad or fashion style.
    Miniskirts were one of the biggest trends of the 1960s.
    Váy ngắn là một trong những xu hướng lớn nhất của thập niên 1960.
  4. (toán học) Đường vẽ trên đồ thị gần đúng với xu hướng của một số điểm khác nhau.
    (mathematics) A line drawn on a graph that approximates the trend of a number of disparate points.
Động từ
  1. (nội động) Có một phương hướng cụ thể; chạy ; căng ra; có xu hướng.
    (intransitive) To have a particular direction; to run; to stretch; to tend.
    The shore of the sea trends to the southwest.
    Bờ biển hướng về phía Tây Nam.
  2. (thông tục) Làm chuyển hướng; để uốn cong.
    (transitive) To cause to turn; to bend.
  3. (phương tiện truyền thông xã hội, nội động từ, không chính thức) Trở thành chủ đề của một xu hướng; hiện đang phổ biến, có liên quan hoặc thú vị.
    (social media, intransitive, informal) To be the subject of a trend; to be currently popular, relevant or interesting.
    What topics have been trending on social networks this week?
    Chủ đề nào đang là xu hướng trên mạng xã hội trong tuần này?
  4. Làm sạch hoặc làm sạch (thứ gì đó, thường là len).
    To cleanse or clean (something, usually wool).
🎬 Nghe “trend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish