trouble
/ˈtrəbəl/danh từ
- Điều lo lắng, điều phiền muộn.
- Sự làm phiền, sự quấy rầy; điều phiền hà.
- Sự chịu khó, sự cố gắng; sự khó nhọc.
- Tình trạng bất an, tình trạng rắc rối, tình trạng lộn xộn, tình trạng rối loạn.
- Trạng thái khó ở, tình trạng mắc bệnh; bệnh.
- Sự hỏng hóc, sự trục trặc (của máy).
động từ
- Làm đục.
- Làm phiền, quấy rầy.
- Làm cho lo lắng, làm phiền muộn, làm băn khoăn.
- Làm cho khổ sở, làm cho đau đớn.
- Lo nghĩ, lo lắng, băn khoăn, bận tâm.
Danh từ
- Một tình huống đau khổ hoặc nguy hiểm.A distressing or dangerous situation.He was in trouble when the rain started.Anh ấy gặp rắc rối khi cơn mưa bắt đầu.
- Một khó khăn, vấn đề, điều kiện hoặc hành động góp phần tạo nên tình huống đó.A difficulty, problem, condition, or action contributing to such a situation.The trouble was a leaking brake line.Vấn đề là dây phanh bị rò rỉ.
- Một người có trách nhiệm đặt người khác hoặc chính mình vào tình huống như vậy.A person liable to place others or themselves in such a situation.
- Trạng thái bối rối, bối rối hoặc đau khổ về mặt tinh thần; sự bất an, bất an.The state of being troubled, disturbed, or distressed mentally; unease, disquiet.
Động từ
- (ngoại động, nay hiếm) Làm xáo trộn, khuấy động, khuấy động (một chất trung gian, đặc biệt là nước).(transitive, now rare) To disturb, stir up, agitate (a medium, especially water).
- (thông tục) Đau khổ về tinh thần; làm cho (ai đó) lo lắng hoặc bối rối.(transitive) To mentally distress; to cause (someone) to be anxious or perplexed.What she said about narcissism is troubling me.Những gì cô ấy nói về lòng tự ái đang làm tôi lo lắng.
- (ngoại động) Theo nghĩa yếu hơn: làm phiền hoặc bất tiện.(transitive) In weaker sense: to bother or inconvenience.I will not trouble you to deliver the letter.Tôi sẽ không làm phiền bạn để chuyển bức thư.
- (chuyển tiếp, bệnh tật, v.v.) Đau khổ về thể xác.(transitive, of ailments, etc.) To physically afflict.My bad knee is troubling me.Đầu gối xấu của tôi đang làm phiền tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trouble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish