troubled
/ˈkɑːnʃəns/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của trouble
tính từ
- Đục, không trong.
- Không yên, băn khoăn, lo lắng, bồn chồn.
- Rối loạn, hỗn loạn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “troubled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish