troubled
/ˈkɑːnʃəns/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của trouble
tính từ
- Đục, không trong.
- Không yên, băn khoăn, lo lắng, bồn chồn.
- Rối loạn, hỗn loạn.
Tính từ
- Băn khoăn, lo lắng, lo âu.Anxious, worried, careworn.
- Bị ảnh hưởng bởi khó khăn.Afflicted by difficulties.The troubled Internet company announced another round of layoffs last week.Công ty Internet đang gặp khó khăn này đã thông báo một đợt sa thải khác vào tuần trước.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của rắc rốisimple past and past participle of trouble
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “troubled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish