Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
troubled
/ˈkɑːnʃəns/
động từ
Quá khứ và phân từ quá khứ của trouble
tính từ
Đục, không trong.
Không yên, băn khoăn, lo lắng, bồn chồn.
Rối loạn, hỗn loạn.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing