Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
true
/ˈtruː/
tính từ
Thật, thực, đúng, xác thực.
Chân chính.
Thành khẩn, chân thành.
Trung thành.
Đúng, chính xác.
Đúng chỗ.
phó từ
Thật, thực.
Đúng.
danh từ
Vị trí đúng.
Sự lắp đúng chỗ.
động từ
(+ up) điều chỉnh cho đúng chỗ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing