Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
trump
/ˈtrəmp/
danh từ
, (thơ ca) kèn trompet.
Tiếng kèn.
Lá bài chủ.
Người tốt; người cừ; người giàu có; người hào phóng.
động từ
Cắt bằng quân bài chủ.
Chơi bài chủ (đen & bóng).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing