trump
/ˈtrəmp/danh từ
- , (thơ ca) kèn trompet.
- Tiếng kèn.
- Lá bài chủ.
- Người tốt; người cừ; người giàu có; người hào phóng.
động từ
- Cắt bằng quân bài chủ.
- Chơi bài chủ (đen & bóng).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trump” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish