Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
trunk
/ˈtrʌŋk/
danh từ
Thân (cây, cột, người, thú).
Hòm, rương; va li.
Trunk-line.
Vòi (voi).
Thùng rửa quặng.
(như) trunk hose.
động từ
Rửa (quặng).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing