trunk
/ˈtrʌŋk/danh từ
- Thân (cây, cột, người, thú).
- Hòm, rương; va li.
- Trunk-line.
- Vòi (voi).
- Thùng rửa quặng.
- (như) trunk hose.
động từ
- Rửa (quặng).
Danh từ
- (tiêu đề, sinh học) Bộ phận của cơ thể.(heading, biology) Part of a body.
- (Đầu đề) Thùng đựng.(heading) A container.
- (tiêu đề) Một loại kênh cho dòng chảy nào đó.(heading) A channel for flow of some kind.
- (kỹ thuật phần mềm) Trong các dự án phần mềm dưới sự kiểm soát nguồn: cây nguồn mới nhất, từ đó các bản dựng không ổn định mới nhất (còn gọi là "bản dựng thân") được biên dịch.(software engineering) In software projects under source control: the most current source tree, from which the latest unstable builds (so-called "trunk builds") are compiled.
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Bỏ đi; cắt giảm; để cắt ngắn.(transitive, obsolete) To lop off; to curtail; to truncate.
- (chuyển tiếp, khai thác mỏ) Khai thác (quặng) từ chất nhờn chứa chúng bằng một thân cây.(transitive, mining) To extract (ores) from the slimes in which they are contained, by means of a trunk.
- (viễn thông) Để cung cấp quyền truy cập mạng đồng thời cho nhiều khách hàng bằng cách chia sẻ một tập hợp các mạch, sóng mang, kênh hoặc tần số.(telecommunications) To provide simultaneous network access to multiple clients by sharing a set of circuits, carriers, channels, or frequencies.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trunk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish