trunk

/ˈtrʌŋk/
danh từ
  • Thân (cây, cột, người, thú).
  • Hòm, rương; va li.
  • Trunk-line.
  • Vòi (voi).
  • Thùng rửa quặng.
  • (như) trunk hose.
động từ
  • Rửa (quặng).
🎬 Nghe “trunk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish