try
/ˈtraɪ/danh từ
- Sự thử, sự làm thử.
động từ
- Thử, thử xem, làm thử.
- Dùng thử.
- Thử thách.
- Cố gắng, gắng sức, gắng làm.
- Xử, xét xử.
- Làm mệt mỏi.
- Thử, thử làm; toan làm, chực làm.
- Cố, cố gắng, cố làm.
Động từ
- Để cố gắng; phải nỗ lực. Tiếp theo là nguyên thể.To attempt; to endeavour. Followed by infinitive.I tried to rollerblade, but I couldn’t.Tôi đã thử trượt patin nhưng không được.
- (lỗi thời) Chia; để tách ra.(obsolete) To divide; to separate.
- Để kiểm tra, để làm việc.To test, to work out.
- Để thử nghiệm, để phấn đấu.To experiment, to strive.
Danh từ
- Một nỗ lực.An attempt.I gave unicycling a try but I couldn’t do it.Tôi đã thử đi xe đạp một bánh nhưng tôi không thể làm được.
- Hành động nếm thử hoặc lấy mẫu.An act of tasting or sampling.I gave sushi a try but I didn’t like it.Tôi đã thử sushi nhưng tôi không thích nó.
- (bóng bầu dục) Tỷ số trong giải bóng bầu dục và liên đoàn bóng bầu dục, tương tự như trận thua trong bóng đá Mỹ.(rugby) A score in rugby league and rugby union, analogous to a touchdown in American football.Today I scored my first try.Hôm nay tôi đã ghi điểm trong lần thử đầu tiên.
- (Anh, phương ngữ, lỗi thời) Một cái rây, hoặc sàng, để đựng ngũ cốc.(UK, dialect, obsolete) A screen, or sieve, for grain.
Tính từ
- (lỗi thời) Tốt, xuất sắc.(obsolete) Fine, excellent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “try” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish