try

/ˈtraɪ/
danh từ
  • Sự thử, sự làm thử.
động từ
  • Thử, thử xem, làm thử.
  • Dùng thử.
  • Thử thách.
  • Cố gắng, gắng sức, gắng làm.
  • Xử, xét xử.
  • Làm mệt mỏi.
  • Thử, thử làm; toan làm, chực làm.
  • Cố, cố gắng, cố làm.
Động từ
  1. Để cố gắng; phải nỗ lực. Tiếp theo là nguyên thể.
    To attempt; to endeavour. Followed by infinitive.
    I tried to rollerblade, but I couldn’t.
    Tôi đã thử trượt patin nhưng không được.
  2. (lỗi thời) Chia; để tách ra.
    (obsolete) To divide; to separate.
  3. Để kiểm tra, để làm việc.
    To test, to work out.
  4. Để thử nghiệm, để phấn đấu.
    To experiment, to strive.
Danh từ
  1. Một nỗ lực.
    An attempt.
    I gave unicycling a try but I couldn’t do it.
    Tôi đã thử đi xe đạp một bánh nhưng tôi không thể làm được.
    Từ đồng nghĩa:bashgostabwhirlsampling
  2. Hành động nếm thử hoặc lấy mẫu.
    An act of tasting or sampling.
    I gave sushi a try but I didn’t like it.
    Tôi đã thử sushi nhưng tôi không thích nó.
    Từ đồng nghĩa:bashgostabwhirlsampling
  3. (bóng bầu dục) Tỷ số trong giải bóng bầu dục và liên đoàn bóng bầu dục, tương tự như trận thua trong bóng đá Mỹ.
    (rugby) A score in rugby league and rugby union, analogous to a touchdown in American football.
    Today I scored my first try.
    Hôm nay tôi đã ghi điểm trong lần thử đầu tiên.
    Từ đồng nghĩa:bashgostabwhirlsampling
  4. (Anh, phương ngữ, lỗi thời) Một cái rây, hoặc sàng, để đựng ngũ cốc.
    (UK, dialect, obsolete) A screen, or sieve, for grain.
    Từ đồng nghĩa:bashgostabwhirlsampling
Tính từ
  1. (lỗi thời) Tốt, xuất sắc.
    (obsolete) Fine, excellent.
🎬 Nghe “try” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish