try

/ˈtraɪ/
danh từ
  • Sự thử, sự làm thử.
động từ
  • Thử, thử xem, làm thử.
  • Dùng thử.
  • Thử thách.
  • Cố gắng, gắng sức, gắng làm.
  • Xử, xét xử.
  • Làm mệt mỏi.
  • Thử, thử làm; toan làm, chực làm.
  • Cố, cố gắng, cố làm.