Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
try
/ˈtraɪ/
danh từ
Sự thử, sự làm thử.
động từ
Thử, thử xem, làm thử.
Dùng thử.
Thử thách.
Cố gắng, gắng sức, gắng làm.
Xử, xét xử.
Làm mệt mỏi.
Thử, thử làm; toan làm, chực làm.
Cố, cố gắng, cố làm.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng