Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
trying
/traɪɪŋ/
tính từ
Nguy ngập, gay go, khó khăn.
Làm mệt nhọc, làm mỏi mệt.
Khó chịu, phiền phức.
động từ
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của try.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing