trying

/traɪɪŋ/
tính từ
  • Nguy ngập, gay go, khó khăn.
  • Làm mệt nhọc, làm mỏi mệt.
  • Khó chịu, phiền phức.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của try.
🎬 Nghe “trying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish