trying

/traɪɪŋ/
tính từ
  • Nguy ngập, gay go, khó khăn.
  • Làm mệt nhọc, làm mỏi mệt.
  • Khó chịu, phiền phức.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của try.
Tính từ
  1. Khó chịu đựng; gian truân.
    Difficult to endure; arduous.
  2. Khó chịu, căng thẳng hoặc khó chịu.
    Irritating, stressful or bothersome.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của try
    present participle and gerund of try
Danh từ
  1. (triết học) Hành động thử làm điều gì đó; một nỗ lực.
    (philosophy) The act by which one tries something; an attempt.
🎬 Nghe “trying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish