tuck
/ˈtʌk/danh từ
- Nếp gấp lên (ở quần áo, để cho ngắn bớt).
- Đồ ăn, bánh kẹo.
động từ
- Gấp nếp, gấp lên (quần áo..., cho ngắn bớt).
- Đút vào, nhét vào, bỏ vào, thu vào, rúc vào.
- Chui vào, rúc vào.
Động từ
- (thông tục) Kéo, gom lại (vật liệu bằng vải).(transitive) To pull or gather up (an item of fabric).
- (thông tục) Đẩy vào tư thế vừa khít; để đặt ở một nơi nào đó an toàn, tiện dụng, hoặc hơi khuất.(transitive) To push into a snug position; to place somewhere safe, or handy, or somewhat hidden.Tuck in your shirt. I tucked in the sheet. He tucked the $10 bill into his shirt pocket.Hãy nhét áo vào. Tôi nhét vào tờ giấy. Anh ta nhét tờ 10 đô la vào túi áo sơ mi.
- (nội động từ, thường đi kèm với “in” hoặc “into”) Ăn; để tiêu thụ.(intransitive, often with "in" or "into") To eat; to consume.
- (Động) Để cho gọn gàng.(ergative) To fit neatly.The sofa tucks nicely into that corner.Chiếc ghế sofa được đặt gọn gàng vào góc đó.
Danh từ
- Một hành động nhét; một nếp gấp hoặc nếp gấp.An act of tucking; a pleat or fold.
- (may) Một nếp gấp trên vải đã được khâu cố định từ đầu đến cuối để giảm kích thước tổng thể của mảnh vải.(sewing) A fold in fabric that has been stitched in place from end to end, as to reduce the overall dimension of the fabric piece.
- Một tư thế cuộn tròn.A curled position.
- (y học, phẫu thuật) Là kỹ thuật phẫu thuật thẩm mỹ để loại bỏ da thừa.(medicine, surgery) A plastic surgery technique to remove excess skin.tummy tuckcăng da bụng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tuck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish