tuck

/ˈtʌk/
danh từ
  • Nếp gấp lên (ở quần áo, để cho ngắn bớt).
  • Đồ ăn, bánh kẹo.
động từ
  • Gấp nếp, gấp lên (quần áo..., cho ngắn bớt).
  • Đút vào, nhét vào, bỏ vào, thu vào, rúc vào.
  • Chui vào, rúc vào.
Động từ
  1. (thông tục) Kéo, gom lại (vật liệu bằng vải).
    (transitive) To pull or gather up (an item of fabric).
  2. (thông tục) Đẩy vào tư thế vừa khít; để đặt ở một nơi nào đó an toàn, tiện dụng, hoặc hơi khuất.
    (transitive) To push into a snug position; to place somewhere safe, or handy, or somewhat hidden.
    Tuck in your shirt. I tucked in the sheet. He tucked the $10 bill into his shirt pocket.
    Hãy nhét áo vào. Tôi nhét vào tờ giấy. Anh ta nhét tờ 10 đô la vào túi áo sơ mi.
  3. (nội động từ, thường đi kèm với “in” hoặc “into”) Ăn; để tiêu thụ.
    (intransitive, often with "in" or "into") To eat; to consume.
  4. (Động) Để cho gọn gàng.
    (ergative) To fit neatly.
    The sofa tucks nicely into that corner.
    Chiếc ghế sofa được đặt gọn gàng vào góc đó.
Danh từ
  1. Một hành động nhét; một nếp gấp hoặc nếp gấp.
    An act of tucking; a pleat or fold.
  2. (may) Một nếp gấp trên vải đã được khâu cố định từ đầu đến cuối để giảm kích thước tổng thể của mảnh vải.
    (sewing) A fold in fabric that has been stitched in place from end to end, as to reduce the overall dimension of the fabric piece.
  3. Một tư thế cuộn tròn.
    A curled position.
  4. (y học, phẫu thuật) Là kỹ thuật phẫu thuật thẩm mỹ để loại bỏ da thừa.
    (medicine, surgery) A plastic surgery technique to remove excess skin.
    tummy tuck
    căng da bụng
🎬 Nghe “tuck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish