tumble

/ˈtʌmbəl/
danh từ
  • Cái ngã bất thình lình; sự sụp đổ, sự đổ nhào.
  • Sự nhào lộn.
  • Tình trạng lộn xộn, tình trạng rối tung, tình trạng hỗn loạn.
động từ
  • Ngã, sụp đổ, đổ nhào.
  • Xô (sóng).
  • Trở mình, trăn trở.
  • Chạy lộn xộn; chạy vội vã.
  • Nhào lộn.
  • Vớ được, tình cờ bắt gặp, tình cờ tìm thấy.
  • Làm lộn xộn, làm rối tung, xáo trộn.
  • Xô ngã, làm đổ, làm té nhào, lật đổ.
  • Bắn rơi (chim), bắn ngã.
Danh từ
  1. Một cú ngã, đặc biệt là từ đầu đến cuối.
    A fall, especially end over end.
    I took a tumble down the stairs and broke my tooth.
    Tôi bị ngã cầu thang và gãy răng.
  2. Một đống hỗn loạn.
    A disorderly heap.
  3. (Thông tục) Hành vi giao hợp.
    (informal) An act of sexual intercourse.
Động từ
  1. (nội động) Rơi hết vào cuối; để lăn đi lăn lại.
    (intransitive) To fall end over end; to roll over and over.
  2. (Động) Ném lao thẳng.
    (transitive) To throw headlong.
  3. (nội động từ) Thực hiện các động tác thể dục như nhào lộn, lăn và lò xo tay.
    (intransitive) To perform gymnastics such as somersaults, rolls, and handsprings.
  4. (Nội động) Giảm nhanh.
    (intransitive) To drop rapidly.
    Share prices tumbled after the revelation about the company's impending failure.
    Giá cổ phiếu sụt giảm sau tiết lộ về sự thất bại sắp xảy ra của công ty.
🎬 Nghe “tumble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish