tune
/ˈtuːn/danh từ
- Điệu (hát... ), giai điệu.
- Sự đúng điệu; sự hoà âm.
- Sự hoà hợp sự hoà thuận.
- Sự cao hứng, sự hứng thú.
động từ
- Lên dây so dây (đàn).
- Làm cho hoà hợp, làm cho phù hợp, làm cho ăn giọng, làm cho ăn khớp.
- Điều chỉnh (máy... ).
- Hoà hợp với, hoà nhịp với, ăn giọng với, ăn khớp với (đen & bóng).
Danh từ
- Một giai điệu.A melody.Eric played a catchy tune on his acoustic guitar and Alyssa played the drums.Eric chơi một giai điệu hấp dẫn trên cây guitar acoustic của anh ấy và Alyssa chơi trống.
- Một bài hát, hoặc một tác phẩm âm nhạc ngắn.A song, or short musical composition.
- (thân mật) Hành động điều chỉnh hoặc bảo trì.(informal) The act of tuning or maintenance.Your engine needs a good tune.Động cơ của bạn cần một sự điều chỉnh tốt.
- Trạng thái hoặc điều kiện được điều chỉnh chính xác.The state or condition of being correctly tuned.Your engine is now in tune.Động cơ của bạn bây giờ đã được điều chỉnh.
Thán từ
- (Anh, tiếng lóng) Dùng để thể hiện sự đánh giá cao hoặc tán thành một bài hát.(UK, slang) Used to show appreciation or approval of a song.You heard the new Rizzle Kicks song? — Tune!Bạn đã nghe bài hát Rizzle Kicks mới chưa? - Điều chỉnh!
Động từ
- Điều chỉnh (một nhạc cụ) sao cho nó tạo ra cao độ chính xác.To adjust (a musical instrument) so that it produces the correct pitches.to tune a piano or a violinđể điều chỉnh một cây đàn piano hoặc một cây vĩ cầm
- Điều chỉnh hoặc sửa đổi (đặc biệt là một thiết bị cơ hoặc điện) để nó hoạt động tối ưu.To adjust or modify (especially a mechanical or electrical device) so that it functions optimally.Tuning the engine gave me an extra twenty horsepower.Việc điều chỉnh động cơ đã giúp tôi tăng thêm 20 mã lực.
- Để điều chỉnh tần số trên đài hoặc TV để nhận được kênh mong muốn.To adjust the frequency on a radio or TV set, so as to receive the desired channel.Tune to Channel 6 for all your favourite daytime shows.Dò Kênh 6 để xem tất cả các chương trình ban ngày yêu thích của bạn.Từ đồng nghĩa:tune in
- Của các khoa, giác quan, v.v.: để thích ứng hoặc hướng tới một mục tiêu cụ thể.Of faculties, senses, etc.: to adapt to or direct towards a particular target.My ears were tuned to the sounds of the forest.Tai tôi đã được điều chỉnh theo âm thanh của khu rừng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tune” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish