tunnel
/ˈtʌnl̟/danh từ
- Đường hầm.
- Hang (chuột... ).
- Ống (lò sưởi).
- Đường hầm nằm ngang.
động từ
- Đào đường hầm xuyên qua.
- Đi qua bằng đường hầm.
Danh từ
- Một lối đi ngầm hoặc dưới nước.An underground or underwater passage.
- Một lối đi xuyên qua hoặc dưới một số trở ngại.A passage through or under some obstacle.
- Một cái hố trên mặt đất do một con vật tạo ra, một cái hang.A hole in the ground made by an animal, a burrow.
- (máy tính, kết nối mạng) Trình bao bọc cho một giao thức không thể sử dụng được vì nó không được hỗ trợ, bị chặn hoặc không an toàn.(computing, networking) A wrapper for a protocol that cannot otherwise be used because it is unsupported, blocked, or insecure.
Động từ
- (thông tục) Làm đường hầm xuyên qua hoặc bên dưới vật gì đó; để đào hang.(transitive) To make a tunnel through or under something; to burrow.Từ đồng nghĩa:undermine
- (Nội hàm) Đào đường hầm.(intransitive) To dig a tunnel.
- (máy tính, kết nối mạng) Để truyền tải thứ gì đó qua đường hầm (trình bao bọc cho giao thức không an toàn hoặc không được hỗ trợ).(computing, networking) To transmit something through a tunnel (wrapper for an insecure or unsupported protocol).
- (chuyển tiếp, y học) Đưa ống thông vào tĩnh mạch để sử dụng lâu dài.(transitive, medicine) To insert a catheter into a vein to allow long-term use.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tunnel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish