tunnel

/ˈtʌnl̟/
danh từ
  • Đường hầm.
  • Hang (chuột... ).
  • Ống (lò sưởi).
  • Đường hầm nằm ngang.
động từ
  • Đào đường hầm xuyên qua.
  • Đi qua bằng đường hầm.
🎬 Nghe “tunnel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish