Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
turning
/ˈtɚnɪŋ/
động từ
hiện tại phân từ của turn
danh từ
Sự quay, sự xoay.
Sự đổi chiếu, sự đổi hướng.
Chỗ ngoặt, chỗ rẽ.
Sự tiện; nghề tiện.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing