turnover
/ˈtɚnˌoʊvɚ/danh từ
- Sự đổ lật (xe).
- Doanh thu.
- Sự luận chuyển vốn; vốn luân chuyển.
- Số lượng công nhân thay thế (những người thôi việc trong một thời gian nhất định).
- Bài báo lấn sang trang.
- Bánh xèo, bánh kẹp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “turnover” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish