tusk

/ˈtʌsk/
danh từ
  • Ngà (voi); răng ranh (lợi lòi).
  • Răng (cào, bừa... ).
động từ
  • Đâm bằng ngà; xé bằng răng nanh.
Danh từ
  1. Một trong những cặp răng nhọn thon dài (răng nanh hoặc răng cửa) mọc ra bên ngoài miệng của động vật như hải mã, voi hoặc lợn rừng và tiếp tục phát triển trong suốt cuộc đời của động vật.
    One of a pair of elongated pointed teeth (either cuspids or incisors) that extend outside the mouth of an animal such as walrus, elephant or wild boar, and which continue to grow throughout the animal's life.
    Until the CITES sales ban, elephant tusks were the 'backbone' of the legal ivory trade.
    Cho đến khi có lệnh cấm bán của CITES, ngà voi là 'xương sống' của hoạt động buôn bán ngà voi hợp pháp.
  2. Một hình chiếu nhỏ trên một mộng (ngà).
    A small projection on a (tusk) tenon.
  3. Một cái vỏ ngà.
    A tusk shell.
  4. (nghề mộc) Một bộ phận nhô ra giống như một cái mộng, phục vụ cùng một mục đích hoặc một mục đích tương tự, nhưng bao gồm một số bước, hoặc phần bù, được gọi là răng.
    (carpentry) A projecting member like a tenon, and serving the same or a similar purpose, but composed of several steps, or offsets, called teeth.
Động từ
  1. Dùng ngà để đào lên, giống như loài lợn rừng thường làm.
    To dig up using a tusk, as boars do.
  2. Để chảy máu với ngà.
    To gore with the tusks.
  3. (từ cũ) Để trần hoặc nghiến răng.
    (obsolete) To bare or gnash the teeth.

Chưa có góp ý cho “tusk”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “tusk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish